duềnh quyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũng nước biển sáng đẹp: Một vùng nước biển nhỏ, tương đối kín, có vẻ đẹp lấp lánh, trong trẻo dưới ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cơn bão, một duềnh quyên trong vắt hình thành giữa các rặng san hô.
- Ánh hoàng hôn phản chiếu trên mặt duềnh quyên tạo nên một khung cảnh thơ mộng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các miêu tả mang tính nghệ thuật, trang trọng để tả cảnh đẹp của biển, hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
- Nhà thơ đã ví von bờ biển quê hương với những duềnh quyên như viên ngọc của đất trời.
Biến thể và từ gần giống
- Vũng biển (danh từ): Vùng nước biển nhỏ, tương đối kín, được đất liền hoặc đá bao bọc một phần. (Nghĩa rộng và thông dụng hơn, có thể không nhấn mạnh vẻ đẹp).
- Vịnh nhỏ (danh từ): Một phần của biển ăn sâu vào đất liền, có diện tích nhỏ.
- Đầm phá (danh từ): Vùng nước mặn hoặc lợ nông, tách biệt với biển bởi các dải cát hoặc cồn cát. (Thường rộng hơn "duềnh quyên").
Từ đồng nghĩa
- Vũng nước biển: Cách gọi thông thường, ít mang sắc thái gợi hình, gợi cảm như "duềnh quyên".
Lưu ý về từ nguyên và sắc thái
- "Duềnh quyên" là một từ Hán Việt, kết hợp giữa "duềnh" (vũng nước, vịnh nhỏ) và "quyên" (đẹp, xinh đẹp). Sắc thái của từ này rất trang trọng, văn chương và giàu hình ảnh. Nó không chỉ mô tả một địa hình mà còn nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, sự trong lành và lấp lánh của vùng nước đó.
- Vũng nước biển sáng đẹp